Bản dịch của từ Oriental trong tiếng Việt
Oriental
Adjective

Oriental(Adjective)
ˌɔːrɪˈɛntəl
ˈɔriəntəɫ
Ví dụ
02
Liên quan đến thế giới phương Đông, đặc biệt là châu Á
Regarding the Eastern world, especially Asia.
关于东亚世界,尤其是亚洲部分
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi các đặc điểm văn hóa hoặc triết lý được xem là đặc trưng của phương Đông
It is characterized by cultural or philosophical traits that are considered typical of the East.
此处的特色是被视为东方文化或哲学的典型特征。
Ví dụ
