Bản dịch của từ First amendment trong tiếng Việt

First amendment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First amendment(Noun)

fɝˌsədsmˈeɪntənt
fɝˌsədsmˈeɪntənt
01

Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Hoa Kỳ, bảo đảm quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tôn giáo, quyền tụ họp và quyền khiếu nại chính phủ (quyền được bày tỏ ý kiến và hành động trong phạm vi pháp luật).

The first amendment to the Constitution of the United States which guarantees the right to free expression and action.

美国宪法第一修正案,保障言论自由等权利。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh