Bản dịch của từ First arrivals aided trong tiếng Việt

First arrivals aided

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First arrivals aided(Noun)

fˈɜːst ˈærɪvəlz ˈeɪdɪd
ˈfɝst ˈɑrɪvəɫz ˈeɪdɪd
01

Những người đầu tiên bước vào nơi đó

The first people to enter a place.

最先进入某个地方的人群

Ví dụ
02

Những người đến đầu tiên tại một điểm đến hoặc sự kiện

Those who arrive early at a place or event.

第一个抵达目的地或事件的人

Ví dụ
03

Thành viên đứng đầu của lớp mới đến.

The most outstanding member of a new class has arrived.

新到班级中的先锋成员

Ví dụ

First arrivals aided(Verb)

fˈɜːst ˈærɪvəlz ˈeɪdɪd
ˈfɝst ˈɑrɪvəɫz ˈeɪdɪd
01

Hỗ trợ việc nhập cư hoặc định cư của nhóm đầu tiên

A new top member has joined the class.

支持第一批人群的入境或安置

Ví dụ
02

Đã tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những người đến trước.

The first people to enter a place

为那些先到的人提供了便利

Ví dụ
03

Đã hỗ trợ những người mới đến ban đầu

The first people to arrive at a place or event.

为初到者提供了帮助

Ví dụ