Bản dịch của từ First estate trong tiếng Việt

First estate

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First estate(Noun)

fɚɹst ɛstˈeɪt
fɚɹst ɛstˈeɪt
01

Một trong ba đẳng cấp truyền thống ở châu Âu, bao gồm tầng lớp giáo sĩ (nhà tu, linh mục).

The first of the three traditional European classes consisting of the clergy.

第一等级,指的是神职人员。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

First estate(Idiom)

ˈfɚ.stəˈsteɪt
ˈfɚ.stəˈsteɪt
01

Một trong ba giai cấp truyền thống ở châu Âu, chỉ tầng lớp giáo sĩ (những người thuộc hàng chức sắc tôn giáo như linh mục, giám mục).

The first of the three traditional European classes consisting of the clergy.

第一等级的宗教阶层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh