Bản dịch của từ First social experience trong tiếng Việt

First social experience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

First social experience(Noun)

fˈɜːst sˈəʊʃəl ɛkspˈiərɪəns
ˈfɝst ˈsoʊʃəɫ ɛkˈspɪriəns
01

Cuộc gặp gỡ ban đầu với các tương tác xã hội và mối quan hệ

Initial encounters with social interactions and relationships

初次接触包括社交互动和人际关系

Ví dụ
02

Sự tham gia sớm nhất vào các hoạt động cộng đồng hoặc nhóm

Early involvement in community or group activities

最早参与社区或团体活动的经历

Ví dụ
03

Một sự kiện định hướng quan trọng ảnh hưởng đến cách một cá nhân hiểu về các mối quan hệ xã hội

一个事件塑造了个人对社会关系的理解方式。

Ví dụ