Bản dịch của từ First social experience trong tiếng Việt
First social experience
Noun [U/C]

First social experience(Noun)
fˈɜːst sˈəʊʃəl ɛkspˈiərɪəns
ˈfɝst ˈsoʊʃəɫ ɛkˈspɪriəns
Ví dụ
02
Sự tham gia sớm nhất vào các hoạt động cộng đồng hoặc nhóm
Early involvement in community or group activities
最早参与社区或团体活动的经历
Ví dụ
03
Một sự kiện định hướng quan trọng ảnh hưởng đến cách một cá nhân hiểu về các mối quan hệ xã hội
一个事件塑造了个人对社会关系的理解方式。
Ví dụ
