Bản dịch của từ Fishnet trong tiếng Việt

Fishnet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fishnet(Noun)

fˈɪʃnɛt
fˈɪʃnɛt
01

Một loại vải có bề mặt đan thành những ô hở giống như lưới đánh cá; thường mỏng và có các mắt lưới rõ ràng, dùng làm trang phục, tất, hoặc lưới che.

A fabric with an open mesh resembling a fishing net.

一种有开口网眼的织物,类似渔网。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fishnet (Noun)

SingularPlural

Fishnet

Fishnets

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh