fishy
fishy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có liên quan đến hoặc giống cá; mang đặc điểm, hình dạng, mùi vị hoặc vẻ ngoài của cá.
Có liên quan đến hoặc giống cá; mang đặc điểm, hình dạng, mùi vị hoặc vẻ ngoài của cá.
Relating to or resembling fish or a fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fishy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fishy có dấu | fishier cá | fishiest cá nhiều nhất |
Kết hợp từ của fishy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hơi đáng ngờ slightly fishy | Lý do của cô ấy muộn một chút có vẻ không được thật lòng với tôi. Her excuse for being late seemed slightly fishy to me. |
chắc chắn là lạ definitely fishy | Hành vi thay đổi đột ngột của cô ấy chắc chắn là lạ. Her sudden change in behavior was definitely fishy. |
rất đáng ngờ very fishy | Lời đồn về việc CEO từ chức dường như rất đáng ngờ. The rumor about the CEO's resignation seemed very fishy. |
hơi đáng ngờ a little fishy | Lý do của cô ấy muộn một chút có vẻ không đúng. Her excuse for being late seemed a little fishy. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fishy" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ điều gì đó đáng ngờ hoặc không đáng tin cậy. Trong ngữ cảnh ẩm thực, nó có thể đề cập đến mùi vị hoặc cảm giác của cá không tươi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu; tiếng Anh Anh có xu hướng nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. Sử dụng từ này thường phổ biến trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức.