Bản dịch của từ Fiss trong tiếng Việt

Fiss

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fiss(Verb)

fˈɪs
fˈɪs
01

(động từ, không chuẩn) tách ra thành nhiều phần; phân rã, chia tách thành nhiều thực thể riêng biệt.

(transitive, nonstandard) To split apart into multiple entities.

分裂成多个实体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh