fissuring
fissuring (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của fissuring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fissure |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | fissured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | fissured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | fissures |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | fissuring |
fissuring (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình tạo ra vết nứt, vết rạn hoặc sự tách ra; việc xuất hiện các khe nứt trên bề mặt (ví dụ: đất, đá, tường, da, v.v.).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Fissuring là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả hiện tượng nứt hay tách rời trong vật liệu, thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học vật liệu và địa chất. Từ này có thể được sử dụng trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Trong cả hai dạng, fissuring chỉ hành động hoặc quá trình tạo ra sự tách biệt, và thường được áp dụng trong nghiên cứu về cấu trúc và tính bền của vật liệu.