Bản dịch của từ Five-year trong tiếng Việt

Five-year

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Five-year(Adjective)

fˈaɪvjiə
ˈfaɪvˈjɪr
01

Kéo dài thêm năm năm

Extending for a period of five years

Ví dụ
02

Gồm năm năm

Consisting of five years

Ví dụ
03

Liên quan đến khoảng thời gian năm năm

Relating to a span of five years

Ví dụ