Bản dịch của từ Fixed form trong tiếng Việt
Fixed form
Noun [U/C]

Fixed form(Noun)
fˈɪkst fˈɔːm
ˈfɪkst ˈfɔrm
01
Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp được xác định trước không thay đổi
A predetermined structure or arrangement that does not change
Ví dụ
Fixed form

Một cấu trúc hoặc sự sắp xếp được xác định trước không thay đổi
A predetermined structure or arrangement that does not change