Bản dịch của từ Flag-waver trong tiếng Việt
Flag-waver

Flag-waver (Noun)
Một người nhiệt tình ủng hộ đất nước của mình, thường thể hiện bằng cách phô diễn hoặc vẫy cờ để bày tỏ lòng tự hào và ủng hộ.
A person who vigorously supports their country especially by displaying a flag.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "flag-waver" chỉ những người thể hiện sự nhiệt huyết, ủng hộ hoặc tự hào về một ý tưởng, tổ chức hay một đất nước thông qua việc phô trương biểu ngữ, cờ hoặc hình thức biểu hiện khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường có nghĩa tiêu cực, chỉ những người hoang tưởng hoặc quá cuồng nhiệt. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng dưới dạng như "flag-waving" với ý nghĩa giống nhau, thường nhấn mạnh tính thái quá trong cổ vũ.
Cụm từ "flag-waver" chỉ những người thể hiện sự nhiệt huyết, ủng hộ hoặc tự hào về một ý tưởng, tổ chức hay một đất nước thông qua việc phô trương biểu ngữ, cờ hoặc hình thức biểu hiện khác. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường có nghĩa tiêu cực, chỉ những người hoang tưởng hoặc quá cuồng nhiệt. Trong khi đó, tiếng Anh Anh có thể sử dụng dưới dạng như "flag-waving" với ý nghĩa giống nhau, thường nhấn mạnh tính thái quá trong cổ vũ.
