flammability
Noun
flammability (Noun)
/flæməbˈɪlɪti/
/flæməbˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Tính dễ cháy của rượu làm nó nguy hiểm tại các sự kiện xã hội.The flammability of alcohol makes it dangerous at social events.
Tính dễ cháy của giấy không phải là mối quan tâm trong các buổi gặp gỡ xã hội.The flammability of paper is not a concern in social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính dễ cháy (flammability) đề cập đến khả năng của một vật liệu gây ra lửa hoặc bốc cháy khi tiếp xúc với nguồn nhiệt hoặc lửa. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực an toàn, hóa học và kỹ thuật để đánh giá và phân loại nguy cơ cháy nổ của các vật liệu. Tại Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về cách viết, nhưng thay đổi trong yếu tố quy định và tiêu chuẩn an toàn giữa hai quốc gia có thể dẫn đến sự hiểu biết và ứng dụng khác nhau của khái niệm này trong thực tiễn.