Anh - Việt

Bản dịch của từ Flashiness trong tiếng Việt

flashiness

NounAdjective

flashiness (Noun)

/flˈæʃənzɨz/
/flˈæʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Tính phô trương; tính thích làm điều gì đó cho mọi người nhìn thấy, thường là để gây chú ý hoặc khoe khoang.

Tính phô trương; tính thích làm điều gì đó cho mọi người nhìn thấy, thường là để gây chú ý hoặc khoe khoang.

the quality of being obvious in a way that is intended to attract attention.

Ví dụ
Sự nổi bật của bộ trang phục đã thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.The flashiness of her outfit drew everyone's attention at the party.
Sự phô trương của anh ấy không được đánh giá cao trong các cuộc thảo luận xã hội nghiêm túc.His flashiness is not appreciated in serious social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

flashiness (Adjective)

/flˈæʃənzɨz/
/flˈæʃənzɨz/
AI

Nghĩa 01 · Mang tính khoe khoang, hào nhoáng, loè loẹt để thu hút sự chú ý của người khác.

Mang tính khoe khoang, hào nhoáng, loè loẹt để thu hút sự chú ý của người khác.

showy or ostentatious in a way to attract attention.

Ví dụ
Sự lòe loẹt của cô ấy tại bữa tiệc thu hút sự chú ý của mọi người tối thứ Bảy vừa qua.Her flashiness at the party drew everyone's attention last Saturday night.
Sự lòe loẹt trong trang phục của anh ấy không gây ấn tượng với khách mời chút nào.The flashiness of his outfit did not impress the guests at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh