Bản dịch của từ Flatland inhabitant trong tiếng Việt

Flatland inhabitant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatland inhabitant(Noun)

flˈætlənd ɪnhˈæbɪtənt
ˈfɫætɫənd ˌɪnˈhæbɪtənt
01

Cư dân của một vùng đất có địa hình bằng phẳng

Inhabitant of a region characterized by flat terrain

Ví dụ
02

Một người sống ở khu vực đồng bằng

A person who lives in a flatland area

Ví dụ
03

Một loài hoặc sinh vật sống trong hệ sinh thái đồng bằng.

A species or organism that resides in flatland ecosystems

Ví dụ