Bản dịch của từ Flatware trong tiếng Việt

Flatware

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flatware(Noun)

flˈætwɛɹ
flˈætwɛɹ
01

Nhóm đồ dùng ăn trong nhà bếp gồm các loại dụng cụ cầm tay như dao, nĩa và thìa dùng để ăn hoặc phục vụ thức ăn.

A category of kitchenware that includes utensils such as knives forks and spoons.

Ví dụ

Flatware(Noun Countable)

flˈætwɛɹ
flˈætwɛɹ
01

Từ dùng để chỉ từng món đồ dùng ăn bằng kim loại (dao, nĩa, muỗng...) trong bộ dao dĩa; tức là từng món trong 'flatware'.

Used to refer to individual items of cutlery or utensils within the category of flatware.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ