Bản dịch của từ Flexible liability agreement trong tiếng Việt

Flexible liability agreement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flexible liability agreement(Phrase)

flˈɛksɪbəl lˌaɪəbˈɪlɪti ɐɡrˈiːmənt
ˈfɫɛksəbəɫ ˌɫaɪəˈbɪɫəti əˈɡrimənt
01

Một tài liệu xác định tác động của các thay đổi đến các khía cạnh trách nhiệm pháp lý của một thỏa thuận kinh doanh.

A document clearly outlines how the changes impact the responsibilities outlined in a business agreement.

一份说明变更对商业安排责任方面影响的文件

Ví dụ
02

Một thỏa thuận xác định các điều khoản cho phép điều chỉnh trách nhiệm pháp lý dưới những điều kiện nhất định

An agreement that sets out the terms for adjusting responsibilities under certain conditions.

一份关于在特定条件下调整责任的条款协议

Ví dụ
03

Một hợp đồng quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến trách nhiệm linh hoạt.

This contract outlines the obligations and responsibilities of the involved parties regarding flexible accountability.

这份合同明确了各相关方在灵活责任方面的义务和责任。

Ví dụ