Anh - Việt
flexure
Noun
flexure (Noun)
/flˈɛkʃəɹ/
/flˈɛkʃəɹ/
AI
Ví dụ
Sự uốn cong của con đường gây kẹt xe.The flexure of the road caused traffic congestion.
Sự uốn cong của con sông tạo ra một quãng quẩn đẹp.The flexure of the river created a beautiful meander.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flexure" được định nghĩa là sự uốn cong hoặc độ cong của một đối tượng, thường được đề cập trong lĩnh vực vật lý và kỹ thuật. Trong tiếng Anh Mỹ, "flexure" giữ nguyên nghĩa và cách viết, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự. "Flexure" thường mô tả các cấu trúc hoặc vật liệu chịu lực, với ứng dụng rộng rãi trong thiết kế và phân tích kỹ thuật.