flighting
VerbNoun
flighting (Verb)
/ˈflaɪ.tɪŋ/
/ˈflaɪ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Các binh sĩ đang chiến đấu trên chiến trường.The soldiers were flighting in the battlefield.
Hai quân đội đang chiến đấu dữ dội với nhau.The two armies were flighting fiercely against each other.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
flighting (Noun)
/ˈflaɪ.tɪŋ/
/ˈflaɪ.tɪŋ/
AI
Ví dụ
Anh em đã có một cuộc cãi vã về điều khiển TV.The siblings had a flighting over the TV remote.
Cuộc cãi vã giữa các bạn cùng lớp làm hỗn loạn lớp học.The flighting between classmates disrupted the classroom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Flighting" là một thuật ngữ trong lĩnh vực quảng cáo, chỉ phương pháp phân bổ ngân sách tiếp thị thành các giai đoạn, mỗi giai đoạn có các chiến dịch quảng cáo khác nhau, nhằm tối đa hóa hiệu quả tiếp cận. Thường được sử dụng trong các chiến dịch ngắn hạn, flighting cho phép nhà quảng cáo điều chỉnh tần suất và độ dài của quảng cáo. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này có sự tương đồng trong nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi các đưa vào ngữ cảnh cụ thể của từng khu vực.