Bản dịch của từ Flipped-out trong tiếng Việt

Flipped-out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flipped-out(Adjective)

flˈɪpdˌaʊt
flˈɪpdˌaʊt
01

Từ lóng chỉ trạng thái cực kỳ phấn khích, kích động hoặc có phần mất kiểm soát, như “phát cuồng”, “nổi điên” vì một điều gì đó.

Informal or slang term for being extremely excited agitated or crazy.

极度兴奋或疯狂的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh