Bản dịch của từ Floral trong tiếng Việt

Floral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Floral(Adjective)

flˈɔːrəl
ˈfɫɔrəɫ
01

Liên quan đến hoa hoặc đời sống thực vật

Related to flowers or plant life

与花卉或植物生命相关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trồng hoa nở rộ

Flower blooming production

盛开的花朵开放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có hoa văn hoặc mẫu hoa

There's a type of design or floral pattern.

有花卉图案的设计

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa