Bản dịch của từ Florid trong tiếng Việt

Florid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Florid(Adjective)

flˈɔːrɪd
ˈfɫɔrɪd
01

Mặt đỏ hoặc có vẻ sưng hồng

Having red or flushed skin

皮肤带有一丝红润或微微泛红

Ví dụ
02

Tinh vi hoặc quá phức tạp, rắc rối một cách cầu kỳ

Cumbersome or intricately complicated.

精心设计或过于复杂繁琐

Ví dụ
03

Kiêu căng hoặc khoe khoang

Arrogant or showy

骄傲自大或炫耀

Ví dụ