Bản dịch của từ Flunking trong tiếng Việt
Flunking

Flunking(Verb)
Không đạt yêu cầu hoặc không đạt mức tiêu chuẩn cần thiết; trượt (môn học, kỳ thi)
Fail to attain a particular standard or required degree.
未达到要求或标准
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Flunking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Flunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Flunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Flunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Flunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Flunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "flunking" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thất bại trong việc đạt được yêu cầu tối thiểu trong một khóa học hoặc kỳ thi. Trong tiếng Anh Mỹ, "flunking" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc không qua môn học, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng thuật ngữ "failing" hơn. Cách phát âm của "flunk" ở Mỹ (/flʌŋk/) và Anh (/flʌŋk/) tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt trong môi trường giáo dục.
Từ "flunking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flunk", có nghĩa là thất bại hoặc không đạt yêu cầu, chủ yếu trong bối cảnh giáo dục. Gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "flonken", có nghĩa là đánh bại hoặc làm hỏng. Lịch sử từ này gắn liền với sự trải nghiệm học tập, trong đó việc không vượt qua kỳ thi được xem như một sự thất bại. Hiện nay, "flunking" thường được sử dụng để chỉ việc không đạt điểm trong các bài kiểm tra hoặc môn học tại trường học.
Từ "flunking" thể hiện tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về kết quả học tập hoặc các tình huống thất bại. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, mô tả việc không đạt yêu cầu môn học hoặc kỳ thi. Ngoài ra, "flunking" cũng có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại thông thường giữa học sinh, sinh viên về áp lực học tập.
Họ từ
Từ "flunking" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thất bại trong việc đạt được yêu cầu tối thiểu trong một khóa học hoặc kỳ thi. Trong tiếng Anh Mỹ, "flunking" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc không qua môn học, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng thuật ngữ "failing" hơn. Cách phát âm của "flunk" ở Mỹ (/flʌŋk/) và Anh (/flʌŋk/) tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt trong môi trường giáo dục.
Từ "flunking" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "flunk", có nghĩa là thất bại hoặc không đạt yêu cầu, chủ yếu trong bối cảnh giáo dục. Gốc của từ này bắt nguồn từ tiếng Hà Lan "flonken", có nghĩa là đánh bại hoặc làm hỏng. Lịch sử từ này gắn liền với sự trải nghiệm học tập, trong đó việc không vượt qua kỳ thi được xem như một sự thất bại. Hiện nay, "flunking" thường được sử dụng để chỉ việc không đạt điểm trong các bài kiểm tra hoặc môn học tại trường học.
Từ "flunking" thể hiện tần suất sử dụng khá thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về kết quả học tập hoặc các tình huống thất bại. Trong các bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong môi trường giáo dục, mô tả việc không đạt yêu cầu môn học hoặc kỳ thi. Ngoài ra, "flunking" cũng có thể xuất hiện trong các cuộc hội thoại thông thường giữa học sinh, sinh viên về áp lực học tập.
