flunking
flunking (Verb)
Nghĩa 01
Không đạt yêu cầu hoặc không đạt mức tiêu chuẩn cần thiết; trượt (môn học, kỳ thi)
Fail to attain a particular standard or required degree.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flunking (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flunk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flunked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flunked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flunks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flunking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flunking" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là thất bại trong việc đạt được yêu cầu tối thiểu trong một khóa học hoặc kỳ thi. Trong tiếng Anh Mỹ, "flunking" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc không qua môn học, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng thuật ngữ "failing" hơn. Cách phát âm của "flunk" ở Mỹ (/flʌŋk/) và Anh (/flʌŋk/) tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có sự khác biệt trong môi trường giáo dục.