Bản dịch của từ Fly-by-night trong tiếng Việt

Fly-by-night

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fly-by-night(Adjective)

flˈaɪbaɪnaɪt
flˈaɪbaɪnaɪt
01

Dùng để mô tả người hoặc doanh nghiệp không đáng tin cậy, làm ăn chộp giật, dễ bỏ trốn hoặc không có uy tín về tài chính và kinh doanh.

Unreliable or untrustworthy especially in business or financial matters.

Ví dụ

Fly-by-night(Noun)

flˈaɪbaɪnaɪt
flˈaɪbaɪnaɪt
01

Người không đáng tin cậy, hay gian dối hoặc dễ bỏ việc/ra đi; thường làm việc chớp nhoáng rồi biến mất, không chịu trách nhiệm lâu dài.

An unreliable or untrustworthy person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ