Bản dịch của từ Foist off trong tiếng Việt

Foist off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foist off (Phrase)

fˈɔɪst ˈɔf
fˈɔɪst ˈɔf
01

Bán hoặc chuyển đi một thứ gì đó là hàng thật hoặc có giá trị nhưng lại là hàng giả hoặc vô giá trị.

To sell or pass off as genuine or valuable something that is fake or worthless.

Ví dụ

Some people foist off fake designer bags at local markets.

Một số người bán túi thiết kế giả tại các chợ địa phương.

They do not foist off worthless items as valuable antiques.

Họ không bán những món đồ vô giá trị như đồ cổ quý giá.

Do you think they will foist off counterfeit goods again?

Bạn có nghĩ họ sẽ bán hàng giả một lần nữa không?

Foist off (Verb)

fˈɔɪst ˈɔf
fˈɔɪst ˈɔf
01

Bán hoặc chuyển đi một thứ gì đó là hàng thật hoặc có giá trị nhưng lại là hàng giả hoặc vô giá trị.

To sell or pass off as genuine or valuable something that is fake or worthless.

Ví dụ

Some people foist off fake art as real at local galleries.

Một số người bán tác phẩm nghệ thuật giả là thật tại các phòng trưng bày địa phương.

They do not foist off counterfeit products at the community market.

Họ không bán hàng giả tại chợ cộng đồng.

Do sellers often foist off imitation jewelry as genuine items?

Có phải những người bán thường bán đồ trang sức giả là hàng thật không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/foist off/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Foist off

Không có idiom phù hợp