Bản dịch của từ Foist off trong tiếng Việt
Foist off

Foist off (Phrase)
Some people foist off fake designer bags at local markets.
Một số người bán túi thiết kế giả tại các chợ địa phương.
They do not foist off worthless items as valuable antiques.
Họ không bán những món đồ vô giá trị như đồ cổ quý giá.
Do you think they will foist off counterfeit goods again?
Bạn có nghĩ họ sẽ bán hàng giả một lần nữa không?
Foist off (Verb)
Some people foist off fake art as real at local galleries.
Một số người bán tác phẩm nghệ thuật giả là thật tại các phòng trưng bày địa phương.
They do not foist off counterfeit products at the community market.
Họ không bán hàng giả tại chợ cộng đồng.
Do sellers often foist off imitation jewelry as genuine items?
Có phải những người bán thường bán đồ trang sức giả là hàng thật không?
"Foist off" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là ép buộc ai đó chấp nhận một cái gì đó không mong muốn hoặc không thật sự có giá trị, thường là để trốn tránh trách nhiệm hoặc để gạt bỏ một cái gì đó không cần thiết. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, cách dùng có thể hơi khác nhau do sự khác biệt trong văn hóa giao tiếp. Nói chung, "foist off" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức và mang tính phê phán.
Cụm từ "foist off" có nguồn gốc từ động từ "foist", có liên quan đến tiếng Hà Lan fuiste, nghĩa là "đánh lừa". Từ này xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 16, mô tả hành động gán ghép hoặc đẩy một thứ không mong muốn cho người khác. Ngày nay, "foist off" thường chỉ hành động lừa đảo hoặc truyền đạt một điều gì đó thấp kém cho người khác. Ý nghĩa hiện đại phản ánh sự gian lận và tinh thần trốn tránh trách nhiệm trong mối quan hệ xã hội.
Cụm từ "foist off" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về việc áp đặt hoặc bán hàng một cách gian lận, thường liên quan đến thương mại hoặc giao dịch. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống như lừa đảo hoặc khi một cá nhân cố gắng lừa dối người khác để đạt được lợi ích cá nhân. Sự xuất hiện của nó trong văn viết, đặc biệt trong các bài luận phê phán hoặc phân tích, cũng khá hiếm gặp.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp