Bản dịch của từ Follow dreams trong tiếng Việt

Follow dreams

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Follow dreams(Phrase)

fˈɒləʊ drˈiːmz
ˈfɑɫoʊ ˈdrimz
01

Nỗ lực để đạt được những hy vọng hoặc khát vọng của bản thân

To strive to achieve ones hopes or aspirations

Ví dụ
02

Theo đuổi những điều mà mình ao ước

To chase after the things that one desires

Ví dụ
03

Theo đuổi tham vọng hoặc mục tiêu của mình

To pursue ones ambitions or goals

Ví dụ