Bản dịch của từ Follow-up trong tiếng Việt
Follow-up

Follow-up (Noun)
Một hành động hoặc hoạt động tiếp theo để tiếp tục, theo dõi hoặc lặp lại việc đã được bắt đầu trước đó (ví dụ: cuộc gặp, kiểm tra, liên hệ hoặc công việc bổ sung nhằm hoàn thiện hoặc cập nhật thông tin).
A continuation or repetition of something that has already been started or done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "follow-up" là danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động theo dõi, kiểm tra hoặc đánh giá một sự kiện, cuộc họp hoặc quá trình nào đó đã diễn ra trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "follow-up" thường được viết dưới dạng hai từ (follow up) khi là động từ, trong khi tiếng Anh Anh lại ưa chuộng cách viết liền. Cả hai dạng đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng ngữ cảnh và thói quen ngôn ngữ có thể khác nhau, như trong lĩnh vực y tế hay kinh doanh, nơi việc theo dõi sau điều trị hoặc cuộc họp rất quan trọng.
Họ từ
Từ "follow-up" là danh từ tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ hành động theo dõi, kiểm tra hoặc đánh giá một sự kiện, cuộc họp hoặc quá trình nào đó đã diễn ra trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "follow-up" thường được viết dưới dạng hai từ (follow up) khi là động từ, trong khi tiếng Anh Anh lại ưa chuộng cách viết liền. Cả hai dạng đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng ngữ cảnh và thói quen ngôn ngữ có thể khác nhau, như trong lĩnh vực y tế hay kinh doanh, nơi việc theo dõi sau điều trị hoặc cuộc họp rất quan trọng.
