Anh - Việt

Bản dịch của từ Follow-up trong tiếng Việt

follow-up

Noun

follow-up (Noun)

/fɔloʊʌp/
/fˈɑloʊ əp/
AI

Nghĩa 01

Một hành động hoặc hoạt động tiếp theo để tiếp tục, theo dõi hoặc lặp lại việc đã được bắt đầu trước đó (ví dụ: cuộc gặp, kiểm tra, liên hệ hoặc công việc bổ sung nhằm hoàn thiện hoặc cập nhật thông tin).

A continuation or repetition of something that has already been started or done.

Ví dụ
Cô ấy đã sắp xếp một cuộc họp tiếp theo để thảo luận về tiến độ dự án.She scheduled a follow-up meeting to discuss the project progress.
Không có email theo dõi sau cuộc phỏng vấn công việc.There was no follow-up email after the job interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh