Bản dịch của từ Folly trong tiếng Việt
Folly
Noun [U/C]

Folly(Noun)
fˈɒli
ˈfɑɫi
Ví dụ
03
Thiếu cảm giác đúng đắn là sự ngu dốt
Lacking reason is just being foolish in your actions.
没有理智的行为就是愚蠢的举动。
Ví dụ
Folly

Thiếu cảm giác đúng đắn là sự ngu dốt
Lacking reason is just being foolish in your actions.
没有理智的行为就是愚蠢的举动。