folly
folly (Noun)
Nghĩa 01
Một chương trình biểu diễn sân khấu kiểu revue có dàn diễn viên nữ lộng lẫy, thường kết hợp ca hát, nhảy múa và màn trình diễn trang phục hấp dẫn.
A theatrical revue with glamorous female performers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một công trình trang trí tốn kém, không có mục đích thực tế—thường là một tháp hoặc một di tích giả phong cách Gothic—được xây trong vườn hoặc công viên để làm cảnh, tạo dáng chứ không dùng cho chức năng thiết thực.
A costly ornamental building with no practical purpose especially a tower or mockGothic ruin built in a large garden or park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của folly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
folly | follies |
Kết hợp từ của folly (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngu ngốc sheer folly | Việc phớt lờ vấn đề sức khỏe tâm thần trong xã hội là điều ngu xuẩn. It's sheer folly to ignore mental health in society. |
ngu ngốc chính trị political folly | Thí nghiệm xã hội là một sai lầm chính trị. The social experiment was a political folly. |
ngu dại của con người human folly | Sự ngu ngốc của con người thường dẫn đến bất công xã hội ở nhiều cộng đồng. Human folly often leads to social injustice in many communities. |
sự ngu ngốc về kinh tế economic folly | Sự ngu xuẩn về kinh tế do chi tiêu quá mức dẫn đến phá sản cho nhiều gia đình. The economic folly of overspending led to bankruptcy for many families. |
hành động ngu ngốc cuối cùng ultimate folly | Hành động ngu ngốc cuối cùng của anh ấy là tin tưởng một người lạ với tiền tiết kiệm cuộc đời. His ultimate folly was trusting a stranger with his life savings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Folly" là một danh từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, mang nghĩa là hành động ngu ngốc hoặc sự thiếu suy nghĩ và khôn ngoan. Từ này thường được sử dụng để chỉ những hành động không có lý trí, có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ "folly" với ý nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng trong văn cảnh, "folly" có thể mang sắc thái văn học hơn trong tiếng Anh Anh.