Bản dịch của từ Food lovers trong tiếng Việt

Food lovers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Food lovers(Phrase)

fˈʊd lˈʌvəz
ˈfud ˈɫəvɝz
01

Những người có sự yêu thích đặc biệt với nghệ thuật ẩm thực

People who have a strong passion for culinary arts.

对烹饪艺术有高度欣赏的人士

Ví dụ
02

Những người đam mê ẩm thực và thích khám phá các món ăn đa dạng

Food enthusiasts who love trying out a variety of dishes.

爱美食且喜欢尝试各种不同菜肴的美食爱好者。

Ví dụ
03

Những người luôn tìm kiếm trải nghiệm ẩm thực mới và các sự kiện liên quan đến ẩm thực

People seeking new culinary experiences and food-related events

那些追求新颖用餐体验和美食品鉴活动的人

Ví dụ