Bản dịch của từ Fopdoodle trong tiếng Việt

Fopdoodle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fopdoodle(Noun)

fˈoʊpdˌɔɪdəl
fˈoʊpdˌɔɪdəl
01

Từ cổ, ít dùng chỉ người ngu ngốc, khờ dại; kẻ ngớ ngẩn, người đơn giản.

Obsolete A stupid person a fool a simpleton.

傻瓜,愚蠢的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh