Bản dịch của từ For work purposes trong tiếng Việt

For work purposes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For work purposes(Phrase)

fˈɔː wˈɜːk pˈɜːpəʊzɪz
ˈfɔr ˈwɝk ˈpɝˌpoʊzɪz
01

Dùng để chỉ rõ lý do hoặc mục tiêu khi thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ

Used to indicate the reason or goal behind carrying out a task or assignment.

用于表达进行某项工作或任务的原因或目的

Ví dụ
02

Chỉ rõ rằng một việc nào đó đang được thực hiện liên quan đến công việc hoặc hoạt động nghề nghiệp của người đó.

Indicates that a certain activity is being carried out relating to work or professional tasks.

指的是与个人的就业或工作相关的事务有关的行为或事项。

Ví dụ
03

Đây là hoạt động hoặc hành động được thực hiện với mục đích hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm công việc.

Refers to actions or activities undertaken with the intent of fulfilling job duties or responsibilities.

指为完成职业职责或任务而进行的各类活动或行动。

Ví dụ