Bản dịch của từ For work purposes trong tiếng Việt
For work purposes
Phrase

For work purposes(Phrase)
fˈɔː wˈɜːk pˈɜːpəʊzɪz
ˈfɔr ˈwɝk ˈpɝˌpoʊzɪz
Ví dụ
02
Chỉ rõ rằng một việc nào đó đang được thực hiện liên quan đến công việc hoặc hoạt động nghề nghiệp của người đó.
Indicates that a certain activity is being carried out relating to work or professional tasks.
指的是与个人的就业或工作相关的事务有关的行为或事项。
Ví dụ
03
Đây là hoạt động hoặc hành động được thực hiện với mục đích hoàn thành nhiệm vụ hoặc trách nhiệm công việc.
Refers to actions or activities undertaken with the intent of fulfilling job duties or responsibilities.
指为完成职业职责或任务而进行的各类活动或行动。
Ví dụ
