Anh - Việt

Bản dịch của từ Forasmuch trong tiếng Việt

forasmuch

Adverb

forasmuch (Adverb)

/fˈɑɹəzmˈʌtʃ/
/fˈɑɹəzmˈʌtʃ/
AI

Nghĩa 01

(từ cổ, ít dùng) nghĩa là “vì”, “bởi vì” hoặc “vì rằng”, dùng để chỉ mức độ hoặc lý do — tương tự “as far as” hay “inasmuch as”.

obsolete So far as with regard to so much as.

Ví dụ
Vì mạng xã hội ảnh hưởng đến ý kiến, nó hình thành nhận thức công chúng.Forasmuch as social media influences opinions, it shapes public perception significantly.
Mặc dù một số người không đồng ý, thay đổi xã hội vẫn cần thiết cho sự tiến bộ.Forasmuch as some people disagree, social change is still necessary for progress.

Nghĩa 02

“Forasmuch” nghĩa là “vì rằng”, “xét rằng” hoặc “vì thấy rằng” — dùng để đưa ra lý do hoặc giải thích, tương tự “because” hoặc “since” trong tiếng Anh cổ/ trang trọng.

Inasmuch seeing that.

Ví dụ
Vì mọi người cần hỗ trợ, các cộng đồng phải làm việc hiệu quả.Forasmuch as people need support, communities must work together effectively.
Vì một số cá nhân phớt lờ vấn đề, nhiều người vẫn tìm giải pháp.Forasmuch as some individuals ignore problems, many still seek solutions.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh