Bản dịch của từ Forbidden to trong tiếng Việt
Forbidden to
Phrase

Forbidden to(Phrase)
fəbˈɪdən tˈuː
ˈfɔrˌbɪdən ˈtoʊ
01
Không được phép theo quy định của pháp luật hoặc các quy tắc.
Not allowed prohibited by law or rules
Ví dụ
Ví dụ
03
Diễn đạt điều gì đó bị hạn chế hoặc cấm đoán
Expressing something that is restricted or banned
Ví dụ
