Anh - Việt

Bản dịch của từ Forces trong tiếng Việt

forces

Noun

forces (Noun)

/fˈɔɹsɪz/
/fˈɔɹsɪz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “force” — chỉ các lực, sức mạnh hoặc lực lượng (ví dụ lực vật lý, lực quân đội, sức ép). Thường dùng để nói về nhiều lực/nhóm lực khác nhau.

plural of force.

Ví dụ
Các lực xã hội hình thành cộng đồng và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.Social forces shape our communities and influence our daily lives.
Các lực kinh tế không phải lúc nào cũng có lợi cho tầng lớp thấp trong xã hội.Economic forces do not always benefit the lower class in society.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của forces (Noun)

SingularPlural

force

forces

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh