Bản dịch của từ Forecasted trong tiếng Việt

Forecasted

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forecasted(Verb)

fˈɔɹkæstɪd
fˈɔɹkæstɪd
01

Dự đoán hoặc ước tính (một sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai)

Predict or estimate a future event or trend.

Ví dụ

Dạng động từ của Forecasted (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Forecast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Forecasted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Forecasted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Forecasts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Forecasting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ