Bản dịch của từ Forefather trong tiếng Việt

Forefather

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forefather (Noun)

fˈɔɹfɑðɚ
fˈoʊɹfɑðəɹ
01

Một người trong những thế hệ trước của gia đình hoặc cộng đồng; tổ tiên (người đã sinh sống trước và là nguồn gốc của dòng họ).

A member of the past generations of ones family or people an ancestor.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ