Bản dịch của từ Foreign country trong tiếng Việt

Foreign country

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreign country(Noun)

fˈɔːreɪn kˈaʊntri
ˈfɔrɪn ˈkaʊntri
01

Một quốc gia nằm ngoài lãnh thổ của quốc gia hoặc khu vực của riêng mình.

A country that is outside of ones own country or area

Ví dụ
02

Một nơi nằm ngoài biên giới của chính quốc gia của mình.

A place located outside the borders of ones own nation

Ví dụ
03

Một quốc gia hoặc bang không phải của riêng mình

A nation or state that is not ones own

Ví dụ