Bản dịch của từ Forestry trong tiếng Việt

Forestry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forestry(Noun)

fˈɔɹəstɹi
fˈɑɹɪstɹi
01

Khoa học và thực hành về trồng, quản lý và bảo vệ rừng; công việc chăm sóc rừng để đảm bảo rừng phát triển bền vững và cung cấp các lợi ích như gỗ, bảo tồn sinh thái và phòng chống xói mòn.

The science or practice of planting managing and caring for forests.

森林学是种植、管理和保护森林的科学与实践。

forestry nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Forestry (Noun)

SingularPlural

Forestry

Forestries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ