foretelling
foretelling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của foretelling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | foretell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | foretold |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | foretold |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | foretells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | foretelling |
foretelling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động dự đoán tương lai hoặc một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai; hành vi nói trước, đoán trước điều gì sẽ xảy ra.
the act of predicting the future or a future event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "foretelling" có nguồn gốc từ động từ "foretell", nghĩa là dự đoán hoặc dự báo một sự kiện trong tương lai dựa trên các chỉ dấu hoặc tín hiệu hiện tại. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thần thoại, tôn giáo hoặc các hình thức kỳ bí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Bristish và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết và nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với âm /fɔːrˈtɛlɪŋ/ trong tiếng Anh Mỹ và /fɔːˈtɛlɪŋ/ trong tiếng Anh British.