Bản dịch của từ Forgive penalties trong tiếng Việt

Forgive penalties

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgive penalties(Phrase)

fəɡˈɪv pˈɛnəltiz
ˈfɔrˌɡɪv ˈpɛnəɫtiz
01

Miễn ai đó khỏi các hình phạt

Exempt anyone from penalty measures.

免得有人受到处罚

Ví dụ
02

Miễn trách nhiệm cho ai đó khỏi phải chịu hậu quả từ hành động hoặc tội lỗi của họ.

To exempt someone from having to face the consequences of their actions or mistakes.

这旨在让某人免于承担因其行为或错误而带来的后果。

Ví dụ
03

Cho phép ai đó thoát khỏi hình phạt liên quan đến hành vi phạm lỗi

To help someone avoid the punishments associated with wrongful actions.

为了让某人免受不当行为的惩罚。

Ví dụ