Bản dịch của từ Forgive penalties trong tiếng Việt
Forgive penalties
Phrase

Forgive penalties(Phrase)
fəɡˈɪv pˈɛnəltiz
ˈfɔrˌɡɪv ˈpɛnəɫtiz
01
Ví dụ
02
Miễn trách nhiệm cho ai đó khỏi phải chịu hậu quả từ hành động hoặc tội lỗi của họ.
To exempt someone from having to face the consequences of their actions or mistakes.
这旨在让某人免于承担因其行为或错误而带来的后果。
Ví dụ
