Bản dịch của từ Formal arrival trong tiếng Việt
Formal arrival
Noun [U/C]

Formal arrival(Noun)
fˈɔːməl ˈærɪvəl
ˈfɔrməɫ ˈɑrɪvəɫ
01
Một sự lễ nghi hoặc trang trọng khi bước vào một nơi
An official or formal occasion when arriving somewhere.
到达某地的一种正式或庄重的场合
Ví dụ
02
Hành động đến nơi một cách trang trọng, đặc biệt là trong một nghi thức
Make a grand entrance, especially in a formal manner.
优雅地迈向终点,尤其是在庄重的场合中更显得重要。
Ví dụ
03
Việc đến một nơi nào đó theo kế hoạch hoặc dự kiến đã định sẵn
The event arrives at a specific location as planned or expected.
事件按预订计划或预期到达某个特定地点。
Ví dụ
