Anh - Việt
formaldehyde
Noun Uncountable
formaldehyde (Noun Uncountable)
/fˈɔːməldˌɛhaɪd/
/fɔrˈmæɫdɪhaɪd/
AI
Nghĩa 01 · Một loại khí không màu có mùi hắc, được dùng để sản xuất vật liệu xây dựng và các sản phẩm khác, cũng như để bảo quản hoặc khử trùng.
Một loại khí không màu có mùi hắc, được dùng để sản xuất vật liệu xây dựng và các sản phẩm khác, cũng như để bảo quản hoặc khử trùng.
A colourless gas with a strong smell used in making building materials and other products and as a preservative or disinfectant
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa