formalization
NounVerb
formalization (Noun)
/fˈɔɹmələzeɪʃn/
/fˈɔɹmələzeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc chính thức hóa thỏa thuận diễn ra vào ngày 15 tháng 4 năm 2023.The formalization of the agreement took place on April 15, 2023.
Ủy ban không ủng hộ việc chính thức hóa các chính sách xã hội mới.The committee did not support the formalization of new social policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
formalization (Verb)
/fˈɔɹmələzeɪʃn/
/fˈɔɹmələzeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc chính thức hóa thỏa thuận đã diễn ra tuần trước ở New York.The formalization of the agreement happened last week in New York.
Họ không ưu tiên việc chính thức hóa quy tắc cộng đồng năm nay.They did not prioritize the formalization of community rules this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "formalization" ám chỉ quá trình chuyển đổi các ý tưởng hoặc khái niệm trừu tượng thành các hình thức chính thức, có cấu trúc. Trong ngữ cảnh khoa học xã hội và toán học, formalization thường liên quan đến việc thiết lập một hệ thống quy tắc rõ ràng nhằm giải quyết các vấn đề phức tạp. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về ngữ nghĩa hoặc cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với giọng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm "a".