Bản dịch của từ Forms a quick opinion trong tiếng Việt

Forms a quick opinion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forms a quick opinion(Phrase)

fˈɔːmz ˈɑː kwˈɪk əpˈɪnjən
ˈfɔrmz ˈɑ ˈkwɪk əˈpɪnjən
01

Đưa ra đánh giá hoặc ý kiến một cách vội vàng mà không xem xét đầy đủ các bằng chứng

To jump to conclusions or make a quick judgment without considering all the facts

仓促地发表判断或意见,毫不考虑所有事实

Ví dụ
02

Bày tỏ quan điểm hoặc đánh giá mà không cần phân tích kỹ lưỡng

Expressing opinions or evaluations without delving into deep analysis.

在没有深入分析的情况下表达观点或评估

Ví dụ
03

Vội vàng đi đến kết luận về điều gì đó

Jumping to conclusions about a certain issue.

仓促对某事下结论

Ví dụ