Bản dịch của từ Fortress trong tiếng Việt

Fortress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fortress(Noun)

fˈɔɹtɹəs
fˈɑɹtɹɪs
01

Một cứ điểm quân sự kiên cố, thường là thị trấn hoặc công trình được xây dựng, gia cố mạnh để bảo vệ chống lại quân địch.

A military stronghold especially a strongly fortified town.

Ví dụ

Dạng danh từ của Fortress (Noun)

SingularPlural

Fortress

Fortresses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ