Bản dịch của từ Stronghold trong tiếng Việt

Stronghold

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stronghold (Noun)

ˈstrɑŋ.hoʊld
ˈstrɑŋ.hoʊld
01

Một nơi được củng cố, kiên cố (thường bằng thành lũy, pháo đài hoặc các công sự) để phòng thủ và chống lại các cuộc tấn công.

A place that has been fortified so as to protect it against attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một nơi hoặc khu vực mà một tư tưởng, phong trào hay phe phái được bảo vệ và ủng hộ mạnh mẽ; nơi đứng vững, căn cứ vững chắc cho một lý tưởng hay sự nghiệp.

A place where a particular cause or belief is strongly defended or upheld.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh