Bản dịch của từ Forty trong tiếng Việt
Forty

Forty (Noun)
(từ lóng) Chai bia lớn chứa 40 ounce (khoảng 1,18 lít) chất lỏng — tức là chai bia cỡ lớn, thường gọi là “forty”.
(slang) A bottle of beer containing forty fluid ounces.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Forty" là số từ, mang nghĩa là con số 40. Trong tiếng Anh, "forty" được sử dụng để biểu thị một số lượng nhất định, nằm giữa 39 và 41. Về cách phát âm, trong tiếng Anh Anh, "forty" thường phát âm gần giống như "fɔːti", trong khi tiếng Anh Mỹ là "ˈfɔrti". Tuy nhiên, sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh. "Forty" cũng thường được sử dụng trong việc ghi chú số lượng và trong các phép toán số học.
Họ từ
"Forty" là số từ, mang nghĩa là con số 40. Trong tiếng Anh, "forty" được sử dụng để biểu thị một số lượng nhất định, nằm giữa 39 và 41. Về cách phát âm, trong tiếng Anh Anh, "forty" thường phát âm gần giống như "fɔːti", trong khi tiếng Anh Mỹ là "ˈfɔrti". Tuy nhiên, sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa và cách sử dụng trong ngữ cảnh. "Forty" cũng thường được sử dụng trong việc ghi chú số lượng và trong các phép toán số học.
