Bản dịch của từ Forty trong tiếng Việt

Forty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forty(Noun)

fˈɔɹti
fˈɑɹti
01

(từ lóng) Chai bia lớn chứa 40 ounce (khoảng 1,18 lít) chất lỏng — tức là chai bia cỡ lớn, thường gọi là “forty”.

(slang) A bottle of beer containing forty fluid ounces.

一种容量为40盎司的大瓶啤酒

Ví dụ

Dạng danh từ của Forty (Noun)

SingularPlural

Forty

Forties

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ