forwarding
forwarding (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forwarding (Verb)
Nghĩa 01
Gửi hàng hóa hoặc tài liệu từ nơi này đến điểm đến hoặc người nhận (chuyển tiếp, gửi tiếp đến người khác).
send goods or documents to a destination or recipient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của forwarding (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | forward |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | forwarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | forwarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | forwards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | forwarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forwarding" trong tiếng Anh có nghĩa là chuyển tiếp thông tin, hàng hóa hoặc tin nhắn từ một địa điểm này đến một địa điểm khác. Trong ngữ cảnh thương mại và logistics, "forwarding" đặc biệt chỉ việc xử lý và vận chuyển hàng hóa từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng. Không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau trong giao tiếp trực tiếp.