Bản dịch của từ Fossilized fauna trong tiếng Việt

Fossilized fauna

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fossilized fauna(Noun)

fˈɒsɪlˌaɪzd fˈɔːnɐ
ˈfɑsəˌɫaɪzd ˈfɔnə
01

Các bộ xương còn sót lại của động vật cổ bị bảo tồn trong các tầng địa chất

Fossils of ancient animals preserved in geological minerals.

史前动物的化石被保存于地质矿物中,成为宝贵的遗迹。

Ví dụ
02

Nghiên cứu về sự sống cổ đại thông qua việc khảo cổ học các hóa thạch

Research on ancient life through fossil examination.

通过研究化石来探索远古生命的学问

Ví dụ
03

Các loài động vật đã tuyệt chủng nhưng còn được lưu giữ trong hình dạng hoá thạch

Certain animal species are no longer living, but they have been preserved as fossils.

已灭绝但以化石形式保存的动物种类

Ví dụ