Bản dịch của từ Fossilized fauna trong tiếng Việt
Fossilized fauna
Noun [U/C]

Fossilized fauna(Noun)
fˈɒsɪlˌaɪzd fˈɔːnɐ
ˈfɑsəˌɫaɪzd ˈfɔnə
01
Sinh vật cổ đại hóa thạch còn lại được bảo tồn trong các lớp địa chất
Fossilized remains of ancient animals preserved within geological minerals.
埋藏在地质层中的古动物遗骸
Ví dụ
Ví dụ
03
Các loài động vật đã tuyệt chủng nhưng còn được bảo tồn dưới dạng hóa thạch
Animals that are no longer alive have been preserved in fossil form.
已灭绝但被保存为化石的动物种类
Ví dụ
