Bản dịch của từ Fossilized fauna trong tiếng Việt
Fossilized fauna
Noun [U/C]

Fossilized fauna(Noun)
fˈɒsɪlˌaɪzd fˈɔːnɐ
ˈfɑsəˌɫaɪzd ˈfɔnə
01
Các bộ xương còn sót lại của động vật cổ bị bảo tồn trong các tầng địa chất
Fossils of ancient animals preserved in geological minerals.
史前动物的化石被保存于地质矿物中,成为宝贵的遗迹。
Ví dụ
02
Nghiên cứu về sự sống cổ đại thông qua việc khảo cổ học các hóa thạch
Research on ancient life through fossil examination.
通过研究化石来探索远古生命的学问
Ví dụ
