Bản dịch của từ Fragmented background trong tiếng Việt

Fragmented background

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragmented background(Phrase)

fræɡmˈɛntɪd bˈækɡraʊnd
ˈfræɡməntɪd ˈbækˌɡraʊnd
01

Một bối cảnh hoặc khung cảnh có vẻ rời rạc hoặc chưa được phát triển đầy đủ

A setting or environment that seems disconnected or underdeveloped.

一个看起来不连贯或尚未充分展开背景或场景

Ví dụ
02

Một câu chuyện hoặc cốt truyện được kể theo cách phi tuyến tính hoặc rối răm

A story or plot presented in a non-linear or disorganized manner.

以非线性或杂乱无章的方式呈现的叙事或故事线

Ví dụ
03

Một nền tảng bị hỏng hoặc không đầy đủ, thiếu liên kết chặt chẽ

An incomplete or broken foundation, lacking proper connection.

一个破碎或不完整的基础,缺乏连接。

Ví dụ